Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Gendrey

TSG HoffenheimHậu vệFRA
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Valentin Gendrey là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—20240000050%60%006,25
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10130000087%—007,08
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Gendrey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-33000001/201/1—5,93
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-121000001/212/4—6,57
05/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 2-3dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga@ FC KölnB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Erzgebirge AueT 4-013000017/80——7,08
16/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 2-2451021010/1033/5—7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,6 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201818150 nghìn €
16/12/201818150 nghìn €
02/06/201918150 nghìn €
18/12/201919150 nghìn €
10/11/202020300 nghìn €
10/03/202120400 nghìn €
24/06/202121500 nghìn €
28/12/2021211,0 triệu €
05/06/2022211,7 triệu €
10/11/2022222,6 triệu €
20/03/2023224,0 triệu €
14/06/2023224,0 triệu €
19/12/2023234,5 triệu €
04/06/2024237,0 triệu €
08/10/2024248,5 triệu €
19/12/2024248,5 triệu €
04/06/2025247,0 triệu €
18/12/2025257,0 triệu €
26/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2024LecceTSG HoffenheimHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
28/07/2021AmiensLecceHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/07/2019Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2018Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2017Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
31/12/2015US Chantilly U17Amiens U17Chuyển nhượng—
30/06/2015—US Chantilly U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy39
  • Sức mạnh62
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com