Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimír Coufal

TSG HoffenheimHậu vệCZE
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Vladimír Coufal là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.061Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2061Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665190023076%58%006,45
Cúp C2 châu Âu2026-2027—331990010088%20%206,51
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221740000089%60%105,86
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11770000086%50%007,77
Vòng loại World Cup châu Âu2026—998221013381%56%206,80
World Cup2026—332700011072%39%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/292 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
15/58 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/35 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/95 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/23 (34%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/69 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/65 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/492 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
14/57 (24%)
Chuyền dài chính xác
24/55 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/57 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/84 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimír Coufal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1900000131/4916/14—5,97
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3900100431/3501/8V6,40
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3900010429/3624/7—6,98
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3840000019/2303/6—4,99
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2900000143/4616/9V6,73
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3900010447/6116/8—6,04
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2900000340/4612/7V6,51
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-1690000022/3026/9—6,48
05/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 2-3900110146/5613/4—6,23
29/08/2026Bundesliga@ FC KölnB 2-3900100449/6013/6—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2026: 2,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201220100 nghìn €
23/09/201321200 nghìn €
16/04/201421250 nghìn €
31/08/201422250 nghìn €
16/01/201522250 nghìn €
13/10/201523400 nghìn €
02/08/201623600 nghìn €
15/10/201624500 nghìn €
18/12/201624500 nghìn €
09/06/201724500 nghìn €
20/12/201725900 nghìn €
13/07/2018251,0 triệu €
28/10/2018261,2 triệu €
29/12/2018261,5 triệu €
24/06/2019261,8 triệu €
06/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
09/07/2020272,0 triệu €
12/10/2020286,0 triệu €
16/12/2020288,0 triệu €
17/03/20212810,0 triệu €
27/05/20212812,0 triệu €
22/12/20212912,0 triệu €
14/06/20222912,0 triệu €
02/11/2022309,0 triệu €
19/06/2023309,0 triệu €
18/12/2023319,0 triệu €
26/05/2024318,0 triệu €
15/12/2024327,0 triệu €
29/05/2025325,0 triệu €
13/10/2025333,0 triệu €
18/12/2025332,7 triệu €
26/05/2026332,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025West Ham UnitedTSG HoffenheimChuyển nhượng—
01/10/2020SK Slavia PrahaWest Ham UnitedHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2018FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
19/09/2012Slezský FC OpavaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
12/02/2012HlucinSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/06/2010Hlucin U19HlucinChuyển nhượng—
12/03/2010FC Bilovec U19Hlucin U19Chuyển nhượng—
13/08/2009FC Hlucin U17FC Bilovec U19Chuyển nhượng—
02/04/2009FC Banik Ostrava U17FC Hlucin U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FK Banik Ostrava YouthFC Banik Ostrava U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy60
  • Sức mạnh60
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com