
Wouter Burger là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 439 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 76% | 62% | 3 | 0 | 6,07 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 64% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 40% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/267 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/74 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 2/3 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/63 | 1 | 8/10 | — | 6,12 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 50/64 | 2 | 6/8 | V | 5,86 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 45/51 | 3 | 7/11 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/42 | 1 | 6/11 | V | 6,35 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/43 | 5 | 8/13 | V | 6,03 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 0 | 3/8 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Erzgebirge Aue | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 63/74 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 4 | 4/5 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 17 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Stoke City | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 24/08/2023 | FC Basel 1893 | Stoke City | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 30/08/2021 | Feyenoord | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | Sparta Rotterdam | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Feyenoord | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2020 | Excelsior SBV | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Excelsior Jeugd | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật70
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực66