Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wouter Burger

TSG HoffenheimTiền vệNED
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Wouter Burger là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554390007276%62%306,07
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221620006283%64%006,54
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901001185%40%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/267 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/50 (62%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/89 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/74 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wouter Burger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3720010029/3812/3—5,87
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3900021047/6318/10—6,12
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3900020450/6426/8V5,86
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2900052445/5137/11—7,20
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-1900021027/4216/11V6,35
05/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 2-3790010235/4358/13V6,03
29/08/2026Bundesliga@ FC KölnB 2-3900000046/5503/8—6,01
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Erzgebirge AueT 4-0901011263/7402/5—8,20
16/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 2-2450000015/1944/5—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/201817500 nghìn €
27/12/201817750 nghìn €
11/06/2019181,0 triệu €
18/09/2019181,5 triệu €
17/12/2019181,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
13/10/2020191,3 triệu €
05/01/2021191,0 triệu €
08/03/202120700 nghìn €
18/05/202120700 nghìn €
02/01/202220700 nghìn €
07/06/2022211,3 triệu €
09/11/2022213,0 triệu €
27/03/2023224,0 triệu €
06/06/2023224,5 triệu €
26/10/2023225,0 triệu €
20/12/2023225,0 triệu €
23/05/2024234,5 triệu €
29/12/2024234,5 triệu €
26/05/2025244,5 triệu €
18/12/2025249,0 triệu €
19/03/20262520,0 triệu €
26/05/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Stoke CityTSG HoffenheimHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
24/08/2023FC Basel 1893Stoke CityHết hạn mượn 5.8M €5,8 triệu €
30/08/2021FeyenoordFC Basel 1893Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2021Sparta RotterdamFeyenoordCho mượn—
01/10/2020FeyenoordSparta RotterdamChuyển nhượng—
03/05/2020Excelsior SBVFeyenoordCho mượn—
22/01/2020FeyenoordExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2018Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/09/2017Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Excelsior JeugdJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy55
  • Sức mạnh59
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com