
Max Moerstedt là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Tiểu sử Max Moerstedt
Max Moerstedt là tiền đạo thi đấu cho TSG Hoffenheim, sinh ngày 15/01/2006, hiện 20 tuổi và mang quốc tịch Germany. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 134 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,75. Tại Bundesliga, cầu thủ có 3 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận cùng 1 bàn thắng. Giá trị thị trường là 7,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2023, từ Hoffenheim U19 đến TSG Hoffenheim; cao 194 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 105 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 85% | 60% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 1/7 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/14 | 1 | 3/7 | — | 6,83 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 2-3 | 37 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/2 | 1 | 1/5 | V | 6,07 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Erzgebirge Aue | T 4-0 | 29 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 18 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | FC Bayern München Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Karlsruher SC Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SG Oftersheim Jugend | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy37
- Sức mạnh20
- Thể lực40