Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Philipp

TSG HoffenheimThủ mônGER
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Luca Philipp là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119000089%—006,54
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Philipp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 2-1dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 2-3dự bị000—0———
10/10/2026Bundesligavs Hamburger SVB 2-3dự bị000—0———
21/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07B 1-3dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ OFI Crete FCB 0-2dự bị000—0———
12/09/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 2-3dự bị000—0———
29/08/2026Bundesliga@ FC KölnB 2-3dự bị000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Erzgebirge AueT 4-09000025/280——6,54
16/08/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurH 2-29010033/4202/2—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20191825 nghìn €
05/02/20201950 nghìn €
15/09/202019100 nghìn €
09/02/202120100 nghìn €
08/06/202120100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
21/12/202121300 nghìn €
08/06/202221300 nghìn €
08/11/202221300 nghìn €
21/06/202322300 nghìn €
13/12/202323300 nghìn €
28/05/202423300 nghìn €
19/12/202424300 nghìn €
26/03/202524750 nghìn €
04/06/202524750 nghìn €
18/12/202525750 nghìn €
26/05/202625750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2020TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2019Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2013SGV Freiberg YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com