
Sligo Rovers
Phong độ: HBBBB
Sligo Rovers sẽ gặp Shamrock Rovers lúc 02:00 ngày 24/10/2026 tại Ireland Premier Division.
Đội hình Sligo Rovers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | NIR | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 29 | ENG | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | NIR | — | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | WAL | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 46 | Hậu vệ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 51 | Hậu vệ | — | IRL | — | — | |
| 52 | Hậu vệ | 19 | IRL | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 24 | ENG | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | ENG | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 19 | ENG | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | IRL | — | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 24 | SCO | — | 175 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | IRL | — | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 33 | IRL | 181 cm | 275 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 20 | — | — | 75 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 30 | USA | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 71 | Tiền vệ | 20 | IRL | — | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | IRL | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | IRL | 180 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | IRL | 176 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | 31 | ENG | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 21 | IRL | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 17 | — | — | — |