
Jeannot Esua là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.177Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 24 | 24 | 2.087 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 72% | 56% | 5 | 0 | 6,29 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.087 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 611/839 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 18/83 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/175 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/184 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 410
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 3 | 9/15 | V | 6,24 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 6/10 | — | 6,19 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 9/15 | — | 6,27 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 3/6 | — | 6,31 |
| 28/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 5/7 | — | 6,77 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/72 | 0 | 3/7 | — | 5,79 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 4/7 | — | 5,99 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 3/3 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Galway United FC | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Ekenas IF Fotboll | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | PEPO Lappeenranta | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | FC Edmonton | PEPO Lappeenranta | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Rainbow FC Bamenda | FC Edmonton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vyskov | Rainbow FC Bamenda | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2018 | Orange County SC | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2017 | Rainbow FC Bamenda | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực42