
Luke Pearce là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
512Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
512Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 10 | 6 | 415 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 71% | 31% | 2 | 0 | 6,31 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/85 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/57 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/5 | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 3/9 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 1/7 | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 3/7 | V | 6,06 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 3/12 | — | 6,92 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/7 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Cardiff City U21 | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | IFK Mariehamn | Cardiff City U21 | Cho mượn | — |
| 20/02/2026 | Cardiff City U21 | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Sligo Rovers | Cardiff City U21 | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Cardiff City U21 | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Southampton U21 | Cardiff City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2023 | Dover Athletic | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 16/11/2023 | Southampton U21 | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2023 | Weston Super Mare | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 06/10/2023 | Southampton U21 | Weston Super Mare | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Torquay United | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Southampton U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Eastbourne Borough | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Southampton U21 | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Walsall U18 | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh32
- Thể lực37