
Luke Young là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 7 | 7 | 617 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 74% | 64% | 2 | 0 | 6,18 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/292 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/30 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/73 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 3/5 | V | 6,23 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 3/5 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 5/7 | — | 6,45 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/62 | 0 | 7/12 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 1/2 | — | 5,19 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/32 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | B 1-4 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 22/31 | 0 | 1/4 | V | 7,64 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 4 | 7/11 | — | 6,76 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/53 | 0 | 3/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/05/2015 | 22 | — |
| 28/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cheltenham Town | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wrexham | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Torquay United | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Plymouth Argyle | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Plymouth Argyle U18 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực45