
Carl McHugh là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Tiểu sử Carl McHugh
Ở tuổi 33, Carl McHugh chơi ở vị trí tiền vệ cho Sligo Rovers và mang quốc tịch Ireland. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái và sinh ngày 05/02/1993. Tại Ireland Premier Division mùa 2026, McHugh có 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,27 trong 2011 phút thi đấu. Định giá thị trường hiện tại là 275 nghìn €; mức cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất vào 31/12/2025 đưa McHugh từ Free Player đến Sligo Rovers, hợp đồng đến 29/11/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.191Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1095Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 25 | 2.011 | 1 | 0 | 1 | 22 | 6 | 73% | 56% | 8 | 1 | 6,27 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 724/991 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/152 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 176/312 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 96 / 54
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 82
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 324
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | 2/7 | V | 5,50 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 4/5 | V | 6,20 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/51 | 0 | 6/8 | V | 5,96 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 4/6 | V | 5,47 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/36 | 3 | 7/13 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 6/15 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/39 | 4 | 11/14 | V | 6,35 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/56 | 0 | 12/22 | — | 6,18 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 3 | 7/15 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 375 nghìn € |
| 02/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 19/11/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 29/05/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 09/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2025 | FC Goa | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Mohun Bagan Super Giant | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Atletico De Kolkata | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2019 | Motherwell F.C. | Atletico De Kolkata | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Plymouth Argyle | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bradford City | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2012 | Reading U23 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | Dundalk | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2011 | Reading U23 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực44