
Ryan O'Kane là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.223Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1223Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 18 | 14 | 1.223 | 1 | 0 | 1 | 30 | 10 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,46 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.223 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/30
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/197 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 20/55 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/97 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 51
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/14 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 28/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/8 | — | 6,24 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/12 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Shelbourne | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Sligo Rovers | Shelbourne | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Shelbourne | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Dundalk | Shelbourne | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 18/02/2021 | Cliftonville FC U20 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Warrenpoint Town | Cliftonville FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực34