
Seb Quirk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 19 | 15 | 1.407 | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 71% | 54% | 6 | 1 | 6,08 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.407 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/498 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/63 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/184 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 57
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 109 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 3/6 | V | 5,28 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/5 | V | 5,57 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 6/12 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 2/5 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 3/7 | Đ | 5,22 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | V | 5,89 |
| 28/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Accrington Stanley | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Everton U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực39