
O.Denham là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 23 | 2.074 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 72% | 67% | 4 | 1 | 6,33 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.074 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 656/905 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/196 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/63
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 187/277 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 92 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 331
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 8/13 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/4 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/51 | 6 | 12/16 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 5/9 | V | 5,70 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 10/12 | — | 6,93 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 5/11 | — | 6,11 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 1 | 7/10 | — | 6,66 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/56 | 0 | 3/10 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh68
- Thể lực47