
James McManus là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/42 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 2/4 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 30/40 | 3 | 4/8 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 4/5 | — | 5,64 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 0/1 | — | 5,67 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/5 | — | 5,86 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 4/8 | — | 6,39 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Bohemians | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Sligo Rovers | Bohemians | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Bohemians | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2021 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực48