
Alex Nolan là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.382Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 14 | 1.292 | 2 | 1 | 1 | 23 | 8 | 64% | 34% | 2 | 0 | 6,27 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.292 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/296 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/50 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/147 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 75
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 0/7 | — | 5,48 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 3 | 5/13 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/7 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cork City | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | St. Patrick's Athletic | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | UC Dublin | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Shelbourne | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | Shelbourne U19 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Shamrock Rovers U19 | Shelbourne U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực32