
Cian Kavanagh là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
23Đá chính
2.149Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
15/44Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 29 | 22 | 2.066 | 6 | 0 | 2 | 44 | 15 | 61% | 48% | 2 | 0 | 6,89 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.066 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/44
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/380 (61%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 169/351 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 99 / 111
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 71
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 259
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 4/12 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 6/10 | — | 6,37 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 19/30 | 0 | 6/13 | — | 7,78 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 2/11 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 9/23 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 13/23 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 12/20 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 85 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 10/14 | — | 9,02 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2019 | St. Pats U17 | Hearts FC U18 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực52