Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Sargeant

Sligo RoversThủ mônENG
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sam Sargeant là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
116Cứu thua
49%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—30302.70011692949%69%206,54
Ireland FAI Cup2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
116
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
36

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/1213 (49%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
289/885 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
621
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Sargeant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-3dự bị000—0———
12/09/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-29050210/280——6,70
29/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 0-39070025/400——6,41
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedH 0-09041010/260——7,11
08/08/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-29040034/5201/1—6,90
01/08/2026Ireland Premier Division@ DundalkH 1-19051426/500——7,13
26/07/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedH 2-29000420/4001/1—5,89
11/07/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 2-39060020/430——6,65
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversB 1-29040226/410——6,60
28/06/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 2-29041237/4602/2—7,41

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202325100 nghìn €
22/06/202325100 nghìn €
18/10/202326—
19/12/20232650 nghìn €
19/06/202426100 nghìn €
28/11/202427125 nghìn €
19/06/202527125 nghìn €
09/12/202528125 nghìn €
09/06/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2025Waterford UnitedSligo RoversChuyển nhượng—
18/07/2023Leyton OrientWaterford UnitedChuyển nhượng—
17/01/2022Wealdstone FCLeyton OrientCho mượn—
10/01/2022Leyton OrientWealdstone FCChuyển nhượng—
17/10/2021BarnetLeyton OrientCho mượn—
17/08/2021Leyton OrientBarnetChuyển nhượng—
30/05/2018Leatherhead FCLeyton OrientCho mượn—
17/01/2018Margate FCLeyton OrientCho mượn—
31/12/2017Leyton OrientMargate FCChuyển nhượng—
30/06/2016Leyton Orient U18Leyton OrientChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com