
Kaiyne Woolery là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 7 | 4 | 361 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 64% | 27% | 2 | 0 | 6,57 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/73 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/51 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 23
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 2 | 5/8 | — | 7,81 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 3/11 | V | 7,10 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/9 | V | 6,09 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | 4/19 | — | 5,68 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/18 | — | 6,31 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/9 | — | 5,90 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 3/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Tranmere Rovers | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2026 | Free Player | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Anorthosis Famagusta FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Panserraikos F.C. | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Ionikos Nikaia | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Sakaryaspor | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Motherwell F.C. | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tranmere Rovers | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Swindon Town | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Wigan Athletic | Swindon Town | Hết hạn mượn 0.39M € | 390 nghìn € |
| 30/05/2017 | Forest Green Rovers | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 20/01/2017 | Wigan Athletic | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Bolton Wanderers | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 01/03/2015 | Notts County | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Bolton Wanderers | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2014 | Tamworth | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.0126M € | 12 nghìn € |
| 30/11/2013 | Stafford Rangers | Tamworth | Cho mượn | — |
| 30/10/2013 | Tamworth | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Maidstone United | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Redhill FC | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực30