Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaiyne Woolery

Sligo RoversTiền đạoENG
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kaiyne Woolery là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
387Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—743612008264%27%206,57
Ireland FAI Cup2026—102610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/73 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/51 (27%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 23
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaiyne Woolery · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkH 1-170102106/925/8—7,81
10/10/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneB 1-5811031012/1803/11V7,10
20/09/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 0-128000002/501/9V6,09
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-336000018/900/2—6,48
12/09/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-2900020012/2304/19—5,68
29/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 0-328000005/50——6,32
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedH 0-028001002/401/2—6,52
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 1-153001004/705/18—6,31
25/04/2026Hạng Tư Anh@ Milton Keynes DonsB 0-345002003/300/9—5,90
22/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownT 3-1830021011/1303/8—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201621100 nghìn €
31/08/201621150 nghìn €
30/12/202126400 nghìn €
26/06/202227325 nghìn €
14/11/202227325 nghìn €
21/05/202328300 nghìn €
19/12/202328250 nghìn €
29/05/202429200 nghìn €
23/09/202429175 nghìn €
08/12/202429150 nghìn €
28/05/202530100 nghìn €
20/10/20253075 nghìn €
14/05/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Tranmere RoversSligo RoversChuyển nhượng—
19/03/2026Free PlayerTranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2025Anorthosis Famagusta FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Panserraikos F.C.Anorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
18/07/2023Ionikos NikaiaPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
09/01/2023SakaryasporIonikos NikaiaChuyển nhượng—
13/07/2022Motherwell F.C.SakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2021Tranmere RoversMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
13/09/2020Swindon TownTranmere RoversChuyển nhượng—
06/08/2017Wigan AthleticSwindon TownHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
30/05/2017Forest Green RoversWigan AthleticCho mượn—
20/01/2017Wigan AthleticForest Green RoversChuyển nhượng—
30/08/2016Bolton WanderersWigan AthleticHết hạn mượn 0.23M €230 nghìn €
01/03/2015Notts CountyBolton WanderersCho mượn—
28/01/2015Bolton WanderersNotts CountyChuyển nhượng—
06/08/2014TamworthBolton WanderersHết hạn mượn 0.0126M €12 nghìn €
30/11/2013Stafford RangersTamworthCho mượn—
30/10/2013TamworthStafford RangersChuyển nhượng—
30/06/2013Maidstone UnitedTamworthChuyển nhượng—
30/06/2012Redhill FCMaidstone UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com