
Gareth McElroy là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
33Đá chính
3.036Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3036Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 31 | 2.856 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 76% | 65% | 5 | 0 | 6,47 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.856 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 973/1269 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 101/244 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/61
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 279
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 199/304 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 126 / 67
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 330
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 6/7 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 5/8 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 4/6 | V | 6,13 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 4/5 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 5/12 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/26 | 2 | 5/8 | — | 5,81 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 5/11 | — | 6,77 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/28 | 5 | 8/9 | — | 7,38 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 7/11 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh74
- Thể lực55