
sean stewart là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Tiểu sử sean stewart
sean stewart là hậu vệ của câu lạc bộ Sligo Rovers, mang quốc tịch Northern Ireland và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026 tại Ireland Premier Division, cầu thủ ra sân 22 trận với 2 kiến tạo và thi đấu 1494 phút, điểm trung bình được ghi là 6,35. Ở Ireland FAI Cup, cầu thủ có 2 lần ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €. Cầu thủ thuận chân trái, chuyển từ Cliftonville sang Sligo Rovers ngày 19/07/2025 theo hình thức chuyển nhượng, và sinh ngày 21/01/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.674Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 17 | 1.494 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 73% | 57% | 3 | 0 | 6,35 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.494 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/561 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/58 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/95 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/159 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 273
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 2 | 6/8 | V | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 3/3 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/5 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/56 | 1 | 2/7 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 6/13 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 2 | 5/6 | — | 6,09 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 1 | 7/14 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 3 | 10/15 | — | 6,79 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | Cliftonville | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Norwich City U23 | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Cliftonville | Norwich City U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Norwich City U23 | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực48