
Jack Shorrock là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Tiểu sử Jack Shorrock
Jack Shorrock là tiền vệ người Anh, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sligo Rovers, năm nay 19 tuổi. Anh cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh có 9 trận ra sân với 698 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,31. Ngày 27/07/2026, anh chuyển từ Port Vale sang Sligo Rovers theo hình thức chuyển nhượng, hợp đồng đến 29/11/2026 và giá trị thị trường 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
852Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 9 | 9 | 698 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 62% | 45% | 0 | 0 | 6,31 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/148 (62%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/47 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/87 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/29 | 3 | 9/17 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 3/8 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/20 | 0 | 2/8 | — | 5,89 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 5/9 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 5,87 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 3/6 | — | 5,28 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/11 | 0 | 3/9 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 5 | 11/16 | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0/4 | 2 | 4/10 | — | 7,19 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Port Vale | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Chester FC | Port Vale | Cho mượn | — |
| 30/10/2025 | Port Vale | Chester FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Port Vale FC U18 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Stafford Rangers | Port Vale FC U18 | Cho mượn | — |
| 22/12/2023 | Port Vale FC U18 | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực36