
Archie Meekison là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sligo Rovers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
21Đá chính
1.848Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
924Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 20 | 1.732 | 2 | 1 | 3 | 21 | 6 | 74% | 36% | 1 | 1 | 6,41 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.732 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 419/565 (74%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 15/66 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/54 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/205 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 82
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 2/5 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-5 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/5 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 2 | 3/4 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/40 | 1 | 4/12 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/3 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 3/10 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 2-2 | 96 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 20/31 | 2 | 4/8 | Đ | 6,42 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 5,71 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | B 1-2 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 4 | 10/13 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực41