Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Zefi

Sligo RoversTiền đạoIRL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kevin Zefi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—50940000074%50%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Zefi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneB 1-525000017/801/4—6,50
20/09/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 0-111000001/301/1—6,29
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-3dự bị00000—0———
28/06/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 2-211000001/124/4—6,69
20/06/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticB 0-225000016/811/5—6,43
13/06/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 0-4220000011/1514/8—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20241950 nghìn €
26/06/202520100 nghìn €
20/10/202520100 nghìn €
08/04/20262150 nghìn €
09/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/05/2026Free PlayerSligo RoversChuyển nhượng—
30/06/2025AS Roma U20Free PlayerTrở lại—
11/01/2024Inter Milan U19AS Roma U20Chuyển nhượng—
31/10/2022Inter Milan U18Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Inter Milan U17Inter Milan U18Chuyển nhượng—
30/08/2021Shamrock RoversInter Milan U17Chuyển nhượng—
31/12/2020Shamrock Rovers U19Shamrock RoversChuyển nhượng—
30/06/2019St Kevins BoysShamrock Rovers U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy81
  • Sức mạnh31
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com