Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jad Hakiki-Filloche

Sligo RoversTiền vệIRL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jad Hakiki-Filloche là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sligo Rovers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—622311002184%33%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/33 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jad Hakiki-Filloche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkT 2-020000002/300/3—6,35
19/04/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Ireland Premier Division@ BohemiansT 2-110000003/501/5—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20221850 nghìn €
26/12/20221850 nghìn €
21/06/20231850 nghìn €
19/12/20231950 nghìn €
19/06/20241950 nghìn €
28/11/20242075 nghìn €
19/06/20252075 nghìn €
09/12/202521175 nghìn €
09/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024DundalkSligo RoversChuyển nhượng—
30/06/2024ShelbourneDundalkChuyển nhượng—
31/12/2021Shelbourne U19ShelbourneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com