
SC Austria Lustenau
Phong độ: BBBTT
SC Austria Lustenau sẽ gặp SK Rapid Wien lúc 00:30 ngày 25/10/2026 tại Bundesliga Áo.
Đội hình SC Austria Lustenau
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thủ môn | 32 | AUT | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 21 | AUT | — | 250 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 24 | GER | — | 75 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 20 | AUT | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | BRA | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 29 | AUT | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 18 | AUT | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 19 | — | — | 500 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | FRA | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | BRA | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | AUS | — | 200 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | AUT | — | 350 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 34 | AUT | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 24 | FRA | 171 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | GHA | — | 500 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 33 | AUT | 170 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | GER | 190 cm | 225 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 19 | GAM | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | AUT | — | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | AUT | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 20 | NGR | — | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | AUT | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 22 | MLI | — | 400 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 21 | CRO | 193 cm | 500 nghìn € | |
| 61 | Tiền đạo | 23 | — | 175 cm | 175 nghìn € |