Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lenn Jastremski

SC Austria LustenauTiền đạoGER
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lenn Jastremski là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—801280001056%70%106,54
Austrian Cup2026-2027—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/53 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/34 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lenn Jastremski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 3-421001007/1003/5—6,50
19/09/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 2-010000001/626/7—6,66
13/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 1-29000002/401/1—6,57
29/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-423000007/1123/4—6,79
23/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-123000004/814/5—6,70
15/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-18000003/402/4V6,35
08/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-219000005/604/5—6,35
02/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-115000002/501/3—6,49
25/07/2026Austrian Cup@ KremserT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202019300 nghìn €
19/01/202119300 nghìn €
25/03/202120350 nghìn €
13/06/202120350 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
31/05/202221300 nghìn €
07/12/202221300 nghìn €
04/06/202322350 nghìn €
18/10/202322300 nghìn €
27/12/202322225 nghìn €
10/03/202423300 nghìn €
27/05/202423250 nghìn €
29/12/202423250 nghìn €
10/06/202524250 nghìn €
14/12/202524225 nghìn €
17/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025UnterhachingSC Austria LustenauChuyển nhượng—
01/07/2024Bayern Munchen IIUnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2024Grazer AKBayern Munchen IICho mượn—
13/01/2024Bayern Munchen IIGrazer AKChuyển nhượng—
02/01/2024SSV Ulm 1846Bayern Munchen IICho mượn—
01/07/2023Bayern Munchen IISSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2023Grazer AKBayern Munchen IICho mượn—
31/01/2023Bayern Munchen IIGrazer AKChuyển nhượng—
30/01/2023Erzgebirge AueBayern Munchen IICho mượn—
01/07/2022Bayern Munchen IIErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2022FC Viktoria KölnBayern Munchen IICho mượn—
30/08/2021Bayern Munchen IIFC Viktoria KölnChuyển nhượng—
01/07/2020VfL Wolfsburg U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
01/07/2018VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
01/07/2017VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
01/07/2009FC Pfeil Broistedt JugendVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com