
Lord Afrifa là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
723Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 707 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 75% | 51% | 1 | 0 | 6,24 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/226 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 3/8 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 4 | 6/12 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 1/5 | V | 6,43 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 3/7 | — | 5,83 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/26 | 2 | 5/12 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 8/11 | — | 6,23 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 2 | 7/9 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Sturm Graz II | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Great Corinthians FC | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực32