
Fabian Gmeiner là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 585 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,26 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/150 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 3 | 7/10 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 3/4 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 1/2 | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 1/5 | V | 6,25 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 1 | 2/6 | — | 5,72 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 4/6 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/08/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực44