Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seydou Diarra

SC Austria LustenauTiền đạoMLI
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Seydou Diarra là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9870900110181%39%206,29
Austrian Cup2026-2027—227400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/241 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/82 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seydou Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-422001009/1201/2—6,34
11/10/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 3-4680010123/2523/5—6,21
19/09/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 2-0900130120/2401/3V6,99
13/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 1-2900000117/2619/18—6,15
29/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-4900010130/3611/8—5,57
23/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-1900010230/3612/9—6,43
15/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-1900010126/3148/21—6,79
08/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-2790011019/2312/5—6,02
02/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-1900010022/2805/11V6,08
25/07/2026Austrian Cup@ KremserT 1-07400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20241975 nghìn €
09/10/202420150 nghìn €
09/12/202420250 nghìn €
29/05/202520200 nghìn €
14/12/202521200 nghìn €
17/05/202621200 nghìn €
27/09/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com