
Emmanuel Chukwu là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Tiểu sử Emmanuel Chukwu
Emmanuel Chukwu là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ SC Austria Lustenau, mang quốc tịch Nigeria và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Emmanuel Chukwu có 7 trận ra sân tại Bundesliga Áo với tổng cộng 379 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ TSG Hoffenheim II đến SC Austria Lustenau. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 64% | 1 | 0 | 6,31 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/148 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | — | 5,74 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 3/7 | — | 6,08 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 5 | 6/8 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 8/10 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | V | 5,76 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/6 | — | 6,15 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/09/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSG Hoffenheim II | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Wolfsberger AC | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | TSG Hoffenheim II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Grassrunners FC | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |