Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Pertlwieser

SC Austria LustenauHậu vệAUT
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Niklas Pertlwieser là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—997930005075%61%106,26
Austrian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/292 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/67 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
73
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/73 (61%)
Không chiến thắng / thua
22 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Pertlwieser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-4770000020/2701/3—5,60
11/10/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 3-4900000030/4236/8—5,81
19/09/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 2-0900010128/3429/12—7,63
13/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 1-2900010125/3225/9V6,75
29/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-4860000040/4933/7—5,83
23/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-190000008/1433/3—6,78
15/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-1900020023/3305/8—5,75
08/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-2900010118/2913/8—5,54
02/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-1900000025/30510/15—6,68
25/07/2026Austrian Cup@ KremserT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202521200 nghìn €
14/12/202522300 nghìn €
17/05/202622250 nghìn €
27/09/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SKU Ertl Glas AmstettenSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2025Wolfsberger AC IISKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2021AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2018AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
24/08/2017SV Feldkirchen YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—
05/08/2015SV St. Urban YouthSV Feldkirchen YouthChuyển nhượng—
03/09/2013SV Glanegg YouthSV St. Urban YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com