
Danilo Soares là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 752 | 0 | 0 | 3 | 5 | 0 | 80% | 69% | 2 | 0 | 6,82 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/301 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/65 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 3 | 5/8 | V | 6,36 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 28/31 | 0 | 2/6 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 5/7 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/48 | 2 | 5/6 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 25/28 | 7 | 8/10 | — | 8,49 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 3 | 5/6 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/36 | 3 | 9/13 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 2/3 | V | 6,90 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/11/2010 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/04/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2012 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/10/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/04/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 20/03/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 2,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 31 | 2,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 24/09/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfL Bochum 1848 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSG Hoffenheim | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2016 | Free Player | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Ingolstadt | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | SC Austria Lustenau | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2010 | Free Player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực45