Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albin Gashi

SC Austria LustenauTiền đạoAUT
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Albin Gashi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.

Tiểu sử Albin Gashi

Albin Gashi là tiền đạo của câu lạc bộ SC Austria Lustenau, mang quốc tịch Austria và hiện 29 tuổi, sinh ngày 25/01/1997. Albin Gashi cao 183 cm, nặng 72 kg và sử dụng chân phải. Ở mùa 2026-2027, Albin Gashi có 8 trận với tổng 372 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,46 tại Bundesliga Áo. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028, với giá trị thị trường 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC HOGO Hertha Wels đến SC Austria Lustenau vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—853561009376%53%006,46
Austrian Cup2026-2027—001600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/125 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albin Gashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-423001017/1200/1—6,41
11/10/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 3-4691021024/3123/6—7,14
19/09/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 1-2450011010/1300/1—6,31
29/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-4670010016/1813/3—5,99
23/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-1670030012/1512/5—6,21
15/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-1630011420/2626/6—7,16
08/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-219000004/600/3—6,18
02/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-13000003/400/1—6,24
25/07/2026Austrian Cup@ KremserT 1-01600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201720100 nghìn €
12/12/201720175 nghìn €
12/06/201821175 nghìn €
20/01/201921175 nghìn €
31/05/201922175 nghìn €
02/12/201922175 nghìn €
30/07/202023200 nghìn €
16/11/202023225 nghìn €
11/02/202124225 nghìn €
05/06/202124225 nghìn €
17/11/202124225 nghìn €
24/05/202225175 nghìn €
16/11/202225250 nghìn €
04/06/202326225 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
27/05/202427250 nghìn €
09/12/202427250 nghìn €
29/05/202528250 nghìn €
14/12/202528300 nghìn €
17/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC HOGO Hertha WelsSC Austria LustenauChuyển nhượng—
14/07/2025Admira WackerFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
30/06/2023SV HornAdmira WackerChuyển nhượng—
23/01/2022KS Perparimi KukesiSV HornChuyển nhượng—
03/08/2020FAC WIENKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
15/07/2019Rapid WienFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2019SV HornRapid WienCho mượn—
23/01/2019Rapid WienSV HornChuyển nhượng—
18/01/2019Den BoschRapid WienCho mượn—
13/08/2018Rapid WienDen BoschChuyển nhượng—
29/06/2018FAC WIENRapid WienCho mượn—
03/07/2017Rapid WienFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2017SK Rapid IIRapid WienChuyển nhượng—
30/06/2014Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2013Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2011SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
16/12/2009FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016)SK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
30/06/2008SK Rapid Wien YouthFK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016)Chuyển nhượng—
02/10/2007FK Blau-Weiß Hollabrunn Youth (- 2016)SK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy70
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com