Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Ibertsberger

SC Austria LustenauHậu vệAUS
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lukas Ibertsberger là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—20370000063%40%006,71
Austrian Cup2026-2027—11600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Ibertsberger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-4dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 3-4dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 2-010000003/311/1—7,12
13/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-127000004/811/4—6,29
08/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Austrian Cup@ KremserT 1-0600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20211775 nghìn €
25/05/20211775 nghìn €
30/11/202118150 nghìn €
24/05/202218200 nghìn €
16/11/202219250 nghìn €
04/06/202319400 nghìn €
10/12/202320400 nghìn €
20/05/202420400 nghìn €
16/12/202421300 nghìn €
05/06/202521200 nghìn €
14/12/202522200 nghìn €
17/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com