
Domenik Schierl
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Domenik Schierl là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
728Phút
33Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 728 | 33 | 6 | 15 | 53% | 84% | 0 | 1 | 6,62 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/294 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 68/202 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 90 | 6 | 1 | 0 | 24/41 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 90 | 8 | 1 | 0 | 22/41 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/40 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/33 | 0 | 1/1 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 98 | 2 | 0 | 2 | 12/28 | 0 | 2/2 | Đ | 5,85 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/33 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 26/41 | 0 | — | — | 6,84 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 90 | 5 | 3 | 1 | 20/37 | 0 | 3/5 | — | 7,60 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/05/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/11/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/05/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực27
- Chỉ số 158
- Chỉ số 226
- Chỉ số 457
- Chỉ số 358