
Dion Kacuri là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
874Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 800 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,78 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/374 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/39 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/72 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 4/10 | — | 5,85 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/52 | 1 | 1/3 | — | 7,42 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/41 | 0 | — | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 6/8 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 3/6 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/53 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/31 | 3 | 10/13 | V | 6,66 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 9/12 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Basel 1893 | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Yverdon | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | FC Basel 1893 | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Grasshopper | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grasshopper U15 | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |