
Anilson Dourado Santiado
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Anilson Dourado Santiado là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 52% | 1 | 0 | 6,10 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/69 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 9/20 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/6 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/4 | V | 6,45 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | 7/10 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 5,66 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 7/14 | — | 6,98 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 16/23 | 1 | 5/10 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/14 | 3 | 16/23 | — | 6,85 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 6/8 | V | 5,97 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 4-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 1/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 22 | — |
| 28/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Pacos de Ferreira | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Free Player | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Novo Hamburgo RS | Free Player | Trở lại | — |
| 09/11/2023 | SC Paysandu Para | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Ponte Preta | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2023 | Sao Paulo U20 | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Nautico (PE) | Sao Paulo U20 | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Sao Paulo U20 | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Sao Paulo U20 | CE Aimoré | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực44