
Sacha Delaye là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 364 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 72% | 38% | 1 | 0 | 6,57 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/111 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 2/8 | V | 6,57 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 2/3 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 2/6 | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 13/21 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Montpellier Hérault SC | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Montpellier Hérault SC | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Montpellier B | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực45