
Dominik Weixelbraun
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Dominik Weixelbraun là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Tiểu sử Dominik Weixelbraun
Dominik Weixelbraun thi đấu ở vị trí tiền đạo cho SC Austria Lustenau, mang quốc tịch Austria, sinh ngày 17/12/2003 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Dominik Weixelbraun có 11 trận với 835 phút ra sân, ghi 7 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,83, riêng Bundesliga Áo có 6 bàn. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026 từ SK Rapid Wien đến SC Austria Lustenau.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
835Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 747 | 6 | 0 | 1 | 22 | 10 | 52% | 29% | 0 | 0 | 7,13 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/100 (52%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/82 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/13 | — | 5,57 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 6/12 | 2 | 3/6 | — | 8,10 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/15 | 0 | 4/19 | — | 8,06 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 70 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 4/10 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/8 | 1 | 2/7 | — | 7,77 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/12 | 0 | 0/5 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/7 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 2 | 5/10 | — | 8,01 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ Kremser | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 17 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Rapid Wien | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SKU Ertl Glas Amstetten | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LASK Linz | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SKU Ertl Glas Amstetten | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | LASK Linz | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SKN St. Polten U18 | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Kirchberg/Walde Jugend | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực43