Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthias Maak

SC Austria LustenauHậu vệAUT
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Matthias Maak là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.

Tiểu sử Matthias Maak

Matthias Maak là hậu vệ thi đấu cho SC Austria Lustenau, quốc tịch Austria, sinh ngày 12/05/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 284 phút thi đấu và điểm trung bình 4,77. Tại Bundesliga Áo, Matthias Maak ra sân 6 trận, còn ở Austrian Cup là 2 trận. Cao 192 cm, nặng 88 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 100 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2018).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—632840001076%72%006,36
Austrian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/105 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/25 (72%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthias Maak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs LASK LinzB 0-4680000015/1923/4—5,96
11/10/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergB 3-421000006/1003/3—6,11
19/09/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 2-010000001/101/1—7,09
13/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaB 1-220000004/703/4—6,41
29/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-2900000030/4005/9—6,05
02/08/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 1-1750010024/2803/4—6,55
25/07/2026Austrian Cup@ KremserT 1-0dự bị00000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20101850 nghìn €
21/06/201119100 nghìn €
29/12/201119100 nghìn €
29/05/201220250 nghìn €
18/12/201220300 nghìn €
03/06/201321250 nghìn €
25/09/201321200 nghìn €
26/12/201321200 nghìn €
19/06/201422250 nghìn €
20/10/201422300 nghìn €
10/01/201522300 nghìn €
16/06/201523350 nghìn €
28/12/201523350 nghìn €
31/05/201624350 nghìn €
11/08/201624350 nghìn €
11/12/201624350 nghìn €
20/06/201725300 nghìn €
12/12/201725300 nghìn €
12/06/201826300 nghìn €
18/12/201826400 nghìn €
02/06/201927350 nghìn €
15/12/201927200 nghìn €
21/07/202028150 nghìn €
18/12/202028200 nghìn €
25/05/202129200 nghìn €
30/11/202129250 nghìn €
24/05/202230300 nghìn €
09/11/202230350 nghìn €
11/06/202331350 nghìn €
10/12/202331250 nghìn €
20/05/202432200 nghìn €
09/12/202432150 nghìn €
29/05/202533125 nghìn €
14/12/202533100 nghìn €
17/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com