
Antonio Verinac
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Antonio Verinac là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 596 | 3 | 0 | 2 | 13 | 5 | 63% | 30% | 3 | 0 | 6,86 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/108 (63%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/99 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/11 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/11 | — | 6,00 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Lithuania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | 63 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 3/10 | V | 8,63 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/20 | 0 | 1/9 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/13 | V | 6,00 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/9 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 2-1 | 76 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 5/15 | — | 8,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | — |
| 05/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | St. Gallen | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | VFB Lubeck | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ETSV Hamburg | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Koln Youth | ETSV Hamburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SSV Jeddeloh | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | FC Lokomotive Leipzig | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | FC Lokomotive Leipzig | Chuyển nhượng | — |