
Philippines
PhilippinesHLV Carles CuadratGiá trị 3,9 triệu €
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Philippines
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | PHI | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Thủ môn | 35 | PHI | 191 cm | 75 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 25 | PHI | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | PHI | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | PHI | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | PHI | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | PHI | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 31 | PHI | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | PHI | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 26 | PHI | 177 cm | 225 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | PHI | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | PHI | 186 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | PHI | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | PHI | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | PHI | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 27 | PHI | 169 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | PHI | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | PHI | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 25 | PHI | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | PHI | 181 cm | 275 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | PHI | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | PHI | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | PHI | — | 25 nghìn € |