
Philippines
PhilippinesHLV Carles CuadratGiá trị 3,9 triệu €
Phong độ: THBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Ray Hansen | Thủ môn | 32 |
| 15 | Michael Falkesgaard | Thủ môn | 35 |
| 16 | Quincy Kammeraad | Thủ môn | 25 |
| 2 | Isaiah Alakiu | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Paul Tabinas | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Jefferson Tabinas | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Jesper Nyholm | Hậu vệ | 33 |
| 12 | Amani Aguinaldo | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Angelo Bruckner | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Scott Philip Galang Woods | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Daisuke Sato | Hậu vệ | 32 |
| 23 | Christian Rontini | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Sandro Reyes | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Manuel Ott | Tiền vệ | 34 |
| 11 | Randy Schneider | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Oskari Kekkonen | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Cole Mrowka | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Zico Bailey | Tiền vệ | 26 |
| 22 | Kenji Nishioka | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Andre Leipold | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Jarvey Gayoso | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Bjorn Martin Kristensen | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Sebastian Beraque | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Philippines đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Philippines 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 02/10/2026 thắng Thái Lan 2-1 (FIFA ASEAN Cup).
- Đội hình Philippines có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Philippines có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8, tổng giá trị 3,9 triệu €; đắt giá nhất là Jefferson Tabinas (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Philippines?
- HLV trưởng là Carles Cuadrat (ESP, 57 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).