
Christian Rontini là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Nongbua Pitchaya FC.
Tiểu sử Christian Rontini
Christian Rontini là hậu vệ của Nongbua Pitchaya FC, mang quốc tịch Philippines và đang 27 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, chân thuận là chân phải và sinh ngày 20/07/1999. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 196 phút thi đấu, toàn bộ ở giải Asiad. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asiad | 2026 | — | 3 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 196 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 3/6 | — | 6,06 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 4/4 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | — |
| 18/05/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/08/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/07/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh51
- Thể lực45