
Jesper Nyholm là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 40% | 1 | 0 | 6,63 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp châu Á | — | — | 5 | 5 | 234 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/112 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/136 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 234 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/92 | 4 | 7/9 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/7 | V | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 4/6 | — | 7,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 8/8 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 4/8 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực49