
Oskari Kekkonen
Tiền vệPHI
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Oskari Kekkonen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PHI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 2 | 3/7 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 3 | 3/6 | — | 6,36 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 2 | 3/6 | V | 6,67 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 4/5 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/31 | 1 | 2/6 | V | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 20 | — |
| 24/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Lamphun Warriors | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | PK-35 Vantaa | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Kaya FC-Iloilo | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Philippines U20 | Kaya FC-Iloilo | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2021 | Tampereen Peli Toverit | Philippines U20 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | PEPO Lappeenranta | Tampereen Peli Toverit | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Tampereen Peli Toverit | PEPO Lappeenranta | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | SJK Seinajoki U19 | Tampereen Peli Toverit | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lahti | SJK Seinajoki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | KTP Kotka | Lahti | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Lahti | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | KTP Kotka | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tampereen Peli Toverit | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực39