
Sandro Reyes
Tiền vệPHI
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sandro Reyes là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PHI.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/9 | V | 6,16 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/34 | 1 | 3/8 | — | 7,06 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 6/14 | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 37/47 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/57 | 4 | 7/12 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gutersloh | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2024 | Furth II | Gutersloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Kaya FC-Iloilo | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Philippines U20 | Kaya FC-Iloilo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Sants U19 | Philippines U20 | Chuyển nhượng | — |