
Kenji Nishioka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
909Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
909Phút/bàn
0/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 453 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,17 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,51 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 141 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 4,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/124 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/48 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/16 | — | 6,37 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 2 | 8/15 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 22/05/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Manila Digger FC | Isenmulang Kalteng | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | EDO ALL United | Manila Digger FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Josai University | EDO ALL United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Unknown | Josai University | Chuyển nhượng | — |