
Scott Philip Galang Woods
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Scott Philip Galang Woods là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Eik-Tonsberg.
Tiểu sử Scott Philip Galang Woods
Scott Philip Galang Woods, sinh ngày 07/05/2000, là tiền vệ người Philippines của câu lạc bộ Eik-Tonsberg, hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 3 trận với 254 phút thi đấu tại giải Asiad. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận Woods chuyển từ Muangthong United sang Boeung Ket ngày 01/01/2025, rồi từ Boeung Ket sang Kuching City ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asiad | 2026 | — | 3 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 254 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 4 | 4/9 | — | 6,44 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,14 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/7 | — | 5,67 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 3/8 | — | 5,94 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Kuching City | Boeung Ket | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boeung Ket | Kuching City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Muangthong United | Boeung Ket | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Eik-Tonsberg | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Flint Fotball | Eik-Tonsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Philippines U20 | Flint Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | NSU RiverHawks (Northeastern State University) | Philippines U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Unknown | NSU RiverHawks (Northeastern State University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Tønsberg | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2016 | Flint Fotball Jugend | FK Tønsberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực38