Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Ray Hansen

Chonburi FCThủ mônPHI
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kevin Ray Hansen là thủ môn 32 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
17Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—55450161772%83%006,58
FIFA ASEAN Cup2026—119010089%—006,26
Cúp châu Á——660000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/128 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/74 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/37 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Ray Hansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-29040014/2301/2—6,54
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-29030011/170——5,66
02/10/2026FIFA ASEAN Cup@ Thái LanT 2-1dự bị000—0———
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs PakistanH 2-29010133/370——6,26
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ Việt NamB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-19060223/3402/2—7,65
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-39011022/2412/2—6,17
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-19020123/300——6,87
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-19040021/2601/1—7,38
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-29020120/300——6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: —2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20111625 nghìn €
23/05/20131850 nghìn €
20/08/201520—
20/06/201722150 nghìn €
05/09/201722150 nghìn €
17/12/201723250 nghìn €
06/06/201823250 nghìn €
20/12/201824250 nghìn €
07/06/201924200 nghìn €
21/12/201925250 nghìn €
30/07/202025250 nghìn €
22/12/202026200 nghìn €
29/06/202126200 nghìn €
22/11/202127200 nghìn €
18/05/202227225 nghìn €
15/10/202228250 nghìn €
24/05/202328250 nghìn €
15/02/202429225 nghìn €
14/07/202429250 nghìn €
05/12/202430275 nghìn €
28/05/202530300 nghìn €
21/12/202531300 nghìn €
14/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực33
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com